aleksandr scriabin
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Aleksandr Scriabin là một nhà soạn nhạc người Nga, nổi tiếng với các tác phẩm dành cho dàn nhạc giao hưởng và piano, sống từ năm 1872 đến 1915. Ông được biết đến với phong cách âm nhạc độc đáo, kết hợp chủ nghĩa thần bí và sự đổi mới về hòa âm.
Ví dụ sử dụng
- (Aleksandr Scriabin was one of the most influential composers of the early 20th century.)
- (The symphony "The Poem of Ecstasy" by Aleksandr Scriabin clearly shows his mystical style.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Scriabin": dùng để chỉ sự kết hợp giữa âm nhạc và thuyết huyền bí, thường gắn liền với các tác phẩm của ông.
- Âm nhạc của ông thường được mô tả là có "phong cách Scriabin" với những hòa âm phức tạp. (His music is often described as having a "Scriabin style" with complex harmonies.)
Biến thể và từ gần giống
- Scriabinesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Aleksandr Scriabin, thường chỉ sự thần bí hoặc sáng tạo trong âm nhạc.
- Tác phẩm này có một cảm giác Scriabinesque rõ rệt. (This work has a distinct Scriabinesque feel.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc Nga: chỉ chung các nhà soạn nhạc đến từ Nga, nhưng từ này không thay thế trực tiếp cho tên riêng.
- Người sáng tác thần bí: mô tả phong cách của Scriabin, nhưng không phải là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aleksandr scriabin" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "aleksandr scriabin" vì đây là tên riêng.